Trọn bộ 70+ từ vựng tiếng Anh chủ đề các loại phương tiện giao thông cho bé

Chủ đề các loại phương tiện giao thông bằng tiếng Anh là một chủ đề phù hợp cho các bạn nhỏ mới làm quen với ngôn ngữ này. Phụ huynh hãy tham khảo bài viết dưới đây của Pasal Junior để cùng con học từ vựng chủ đề này nhé!

1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về đường xá và các loại phương tiện giao thông

1.1. Từ vựng tiếng Anh về các biển báo giao thông cơ bản

Từ vựng tiếng Anh về các biển báo giao thông cơ bản
Từ vựng tiếng Anh về các biển báo giao thông cơ bản
  1. Stop sign 

   – IPA: /stɒp saɪn/

   – Nghĩa: Biển stop (dừng lại)

  1. Speed limit sign

   – IPA: /spiːd ˈlɪmɪt saɪn/

   – Nghĩa: Biển giới hạn tốc độ

  1. Yield sign

   – IPA: /jiːld saɪn/

   – Nghĩa: Biển nhường đường

  1. No parking sign

   – IPA: /nəʊ ˈpɑːkɪŋ saɪn/

   – Nghĩa: Biển cấm đỗ xe

  1. No entry sign

   – IPA: /nəʊ ˈɛntri saɪn/

   – Nghĩa: Biển cấm nhập

  1. Pedestrian crossing sign

   – IPA: /pəˈdɛstrɪən ˈkrɒsɪŋ saɪn/

   – Nghĩa: Biển dành cho người đi bộ qua đường

  1. One way sign

   – IPA: /wʌn weɪ saɪn/

   – Nghĩa: Biển đường một chiều

  1. Road work sign

   – IPA: /rəʊd wɜːk saɪn/

   – Nghĩa: Biển công trường

  1. Traffic light

   – IPA: /ˈtræfɪk laɪt/

   – Nghĩa: Đèn giao thông

  1. School zone sign

    – IPA: /skuːl zəʊn saɪn/

    – Nghĩa: Biển khu vực trường học

1.2. Từ vựng tiếng Anh về các loại phương tiện giao thông đường bộ

Từ vựng tiếng Anh về các loại phương tiện giao thông đường bộ
Từ vựng tiếng Anh về các loại phương tiện giao thông đường bộ
  1. Car

   – IPA: /kɑːr/

   – Nghĩa: Xe ô tô

  1. Motorcycle

   – IPA: /ˈməʊtəˌsaɪkəl/

   – Nghĩa: Xe máy

  1. Bicycle

   – IPA: /ˈbaɪsɪkəl/

   – Nghĩa: Xe đạp

  1. Bus

   – IPA: /bʌs/

   – Nghĩa: Xe buýt

  1. Truck

   – IPA: /trʌk/

   – Nghĩa: Xe tải

  1. Van

   – IPA: /væn/

   – Nghĩa: Xe bán tải

  1. Scooter

   – IPA: /ˈskuːtər/

   – Nghĩa: Xe máy (loại scooter)

  1. Taxi

   – IPA: /ˈtæksi/

   – Nghĩa: Xe taxi

  1. Pedestrian

   – IPA: /pəˈdɛstrɪən/

   – Nghĩa: Người đi bộ

  1. Ambulance

    – IPA: /ˈæmbjʊləns/

    – Nghĩa: Xe cứu thương

  1. Fire truck

    – IPA: /faɪə trʌk/

    – Nghĩa: Xe cứu hỏa

  1. Motorbike

    – IPA: /ˈməʊtəbaɪk/

    – Nghĩa: Xe máy

  1. Train

    – IPA: /treɪn/

    – Nghĩa: Tàu hỏa

  1. Pedal bike

    – IPA: /ˈpɛdl baɪk/

    – Nghĩa: Xe đạp đạp bằng đạp chân

  1. Electric scooter

    – IPA: /ɪˈlɛktrɪk ˈskuːtər/

    – Nghĩa: Xe máy điện

  1. Dump truck

    – IPA: /dʌmp trʌk/

    – Nghĩa: Xe ben

  1. Police car

    – IPA: /pəˈliːs kɑːr/

    – Nghĩa: Xe cảnh sát

  1. Double-decker bus

    – IPA: /ˌdʌbəlˈdɛkər bʌs/

    – Nghĩa: Xe buýt 2 tầng

  1. Motor scooter

    – IPA: /ˈməʊtər ˈskuːtər/

    – Nghĩa: Xe máy

  1. Electric bicycle

    – IPA: /ɪˈlɛktrɪk ˈbaɪsɪkəl/

    – Nghĩa: Xe đạp điện

1.3. Từ vựng tiếng Anh về các loại phương tiện giao thông đường thủy

Từ vựng về phương tiện  đường thủy
Từ vựng về phương tiện đường thủy
  1. Boat

   – IPA: /boʊt/

   – Nghĩa: Thuyền

  1. Ship

   – IPA: /ʃɪp/

   – Nghĩa: Tàu

  1. Sailboat

   – IPA: /ˈseɪlboʊt/

   – Nghĩa: Thuyền buồm

  1. Yacht

   – IPA: /jɒt/

   – Nghĩa: Du thuyền

  1. Ferry

   – IPA: /ˈfɛri/

   – Nghĩa: Phà

  1. Canoe

   – IPA: /kəˈnuː/

   – Nghĩa: Thuyền cono

  1. Kayak

   – IPA: /ˈkaɪæk/

   – Nghĩa: Thuyền kayak

  1. Catamaran

   – IPA: /ˌkætəˈmærən/

   – Nghĩa: Thuyền hai thân

  1. Rowboat

   – IPA: /ˈroʊˌboʊt/

   – Nghĩa: Thuyền chèo

  1. Jet ski

    – IPA: /ˈdʒɛt skiː/

    – Nghĩa: Xe jetski

  1. Cruise ship

    – IPA: /kruːz ʃɪp/

    – Nghĩa: Tàu du lịch

  1. Submarine

    – IPA: /ˈsʌbməriːn/

    – Nghĩa: Tàu ngầm

  1. Fishing boat

    – IPA: /ˈfɪʃɪŋ boʊt/

    – Nghĩa: Thuyền câu cá

  1. Cargo ship

    – IPA: /ˈkɑːɡoʊ ʃɪp/

    – Nghĩa: Tàu chở hàng

  1. Speedboat

    – IPA: /ˈspiːdˌboʊt/

    – Nghĩa: Thuyền tốc độ

  1. Lifeboat

    – IPA: /ˈlaɪfˌboʊt/

    – Nghĩa: Thuyền cứu sinh

  1. Paddleboat

    – IPA: /ˈpædəlˌboʊt/

    – Nghĩa: Thuyền đạp chân

  1. Raft

    – IPA: /ræft/

    – Nghĩa: Phao

  1. Dinghy

    – IPA: /ˈdɪŋɡi/

    – Nghĩa: Thuyền nhỏ

  1. Hovercraft

    – IPA: /ˈhʌvərˌkræft/

    – Nghĩa: Tàu phản lực

1.4. Từ vựng tiếng Anh về các loại phương tiện giao thông đường hàng không

Từ vựng về các loại phương tiện đường hàng không
Từ vựng về các loại phương tiện đường hàng không
  1. Airplane

   – IPA: /ˈɛəˌpleɪn/

   – Nghĩa: Máy bay

  1. Helicopter

   – IPA: /ˈhɛlɪˌkɒptər/

   – Nghĩa: Trực thăng

  1. Balloon

   – IPA: /bəˈluːn/

   – Nghĩa: Khí cầu

  1. Glider

   – IPA: /ˈɡlaɪdər/

   – Nghĩa: Máy bay lượn

  1. Jet

   – IPA: /dʒɛt/

   – Nghĩa: Máy bay phản lực

  1. Paraglider

   – IPA: /ˈpærəˌɡlaɪdər/

   – Nghĩa: Dù lượn

  1. Seaplane

   – IPA: /ˈsiːˌpleɪn/

   – Nghĩa: Máy bay thủy

  1. Airship

   – IPA: /ˈɛəˌʃɪp/

   – Nghĩa: Thuyền không khí

  1. Hang glider

   – IPA: /hæŋ ˈɡlaɪdər/

   – Nghĩa: Dù bay

  1. Drone

    – IPA: /droʊn/

    – Nghĩa: Máy bay không người lái

1.5. Từ vựng tiếng Anh về các loại phương tiện giao thông công cộng

Các loại phương tiện giao thông công cộng
Các loại phương tiện giao thông công cộng
  1. Bus

   – IPA: /bʌs/

   – Nghĩa: Xe buýt

  1. Subway / Underground

   – IPA: /ˈsʌbˌweɪ/ (subway), /ˌʌndəˈɡraʊnd/ (underground)

   – Nghĩa: Tàu điện ngầm

  1. Tram / Streetcar

   – IPA: /træm/ (tram), /ˈstriːtkɑːr/ (streetcar)

   – Nghĩa: Xe điện ngầm

  1. Train

   – IPA: /treɪn/

   – Nghĩa: Tàu hỏa

  1. Ferry

   – IPA: /ˈfɛri/

   – Nghĩa: Phà

  1. Taxi

   – IPA: /ˈtæksi/

   – Nghĩa: Xe taxi

  1. Bicycle

   – IPA: /ˈbaɪsɪkəl/

   – Nghĩa: Xe đạp

  1. Trolleybus

   – IPA: /ˈtrɒliˌbʌs/

   – Nghĩa: Xe buýt điện

  1. Monorail

   – IPA: /ˈmɒnəˌreɪl/

   – Nghĩa: Tàu đường sắt một dây

  1. Cable car

    – IPA: /ˈkeɪbəl kɑːr/

    – Nghĩa: Xe cáp treo

  1. Rapid transit

    – IPA: /ˈræpɪd ˈtrænzɪt/

    – Nghĩa: Giao thông nhanh

  1. Light rail

    – IPA: /laɪt reɪl/

    – Nghĩa: Đường sắt nhẹ

  1. Shuttle

    – IPA: /ˈʃʌtl/

    – Nghĩa: Xe đưa đón

  1. Minibus

    – IPA: /ˈmɪnɪˌbʌs/

    – Nghĩa: Xe buýt nhỏ

  1. Funicular

    – IPA: /fjuːˈnɪkjʊlər/

    – Nghĩa: Xe cáp đường dốc

2. Một số idiom về chủ đề giao thông thường gặp trong giao tiếp

Dưới đây là một số idiom về chủ đề giao thông thường gặp trong giao tiếp, cùng với câu ví dụ đi kèm:

  1. Hit the road

   – Ý nghĩa: Bắt đầu đi, khởi hành.

   – Ví dụ: It’s getting late, we should hit the road now.

  1. Give someone a lift

   – Ý nghĩa: Cho ai đó đi nhờ xe.

   – Ví dụ: Can you give me a lift to the train station tomorrow morning?

  1. Get on the bandwagon

   – Ý nghĩa: Tham gia vào một ý kiến hoặc trào lưu phổ biến.

   – Ví dụ: After seeing all my friends buying electric cars, I decided to get on the bandwagon and buy one too.

  1. Run out of gas

   – Ý nghĩa: Hết xăng (trong ngữ cảnh giao tiếp, nghĩa là mất hết năng lượng hoặc ý tưởng).

   – Ví dụ: I was working on my project all night and suddenly ran out of gas.

  1. In the fast lane

   – Ý nghĩa: Đang tiến triển nhanh chóng hoặc có thành công.

   – Ví dụ: Since he started his new job, he’s been in the fast lane, earning promotions and recognition.

  1. Drive someone up the wall

   – Ý nghĩa: Làm ai đó tức giận hoặc khó chịu.

   – Ví dụ: Her constant complaining drives me up the wall sometimes.

  1. Hit a roadblock

   – Ý nghĩa: Gặp trở ngại, ngăn cản không thể tiếp tục.

   – Ví dụ: We hit a roadblock in our negotiations when they refused to agree to our terms.

  1. On the right track

   – Ý nghĩa: Đang làm đúng, đi đúng hướng.

   – Ví dụ: Keep studying hard, you’re on the right track to success.

  1. Off the beaten track

   – Ý nghĩa: Xa rời những con đường chính thống hoặc khu vực phổ biến.

   – Ví dụ: We went off the beaten track and discovered some beautiful secluded beaches.

  1. Backseat driver

    – Ý nghĩa: Người ngồi sau chỉ điều khiển mà không thực sự lái xe, hay người chỉ trích người khác lái xe.

    – Ví dụ: Stop being a backseat driver and let me concentrate on the road!

3. Các cấu trúc liên quan đến hỏi, chỉ đường chủ đề giao thông cho bé

Các cấu trúc liên quan đến hỏi, chỉ đường chủ đề giao thông cho bé
Các cấu trúc liên quan đến hỏi, chỉ đường chủ đề giao thông cho bé
  1. Hỏi đường:

   – “Excuse me, can you tell me how to get to the park?”

     (Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết làm thế nào để đến công viên không?)

   – “Hey, do you know where the library is?”

     (Ừm, bạn có biết thư viện ở đâu không?)

  1. Chỉ đường:

   – “Sure! Go straight ahead until you see the big blue building, then turn left.”

     (Chắc chắn! Đi thẳng đến khi bạn thấy tòa nhà màu xanh lớn, sau đó rẽ trái.)

   – “The zoo is just around the corner. Turn right at the traffic light and you’ll see it on your left.”

     (Vườn thú ngay gần đây. Rẽ phải tại đèn giao thông và bạn sẽ thấy nó ở phía bên trái.)

  1. Hỏi về phương tiện giao thông:

   – “Mom, can we take the bus to the museum?”

     (Mẹ ơi, chúng ta có thể đi xe buýt đến bảo tàng không?)

   – “Dad, is it far to the train station?”

     (Ba ơi, có xa ga tàu hỏa không?)

  1. Nhận biết các loại phương tiện:

   – “Look, there’s a red fire truck!”

     (Nhìn kìa, có một chiếc xe cứu hỏa màu đỏ!)

   – “Wow, that’s a big yellow school bus!”

     (Ồ, đó là một chiếc xe buýt trường lớn màu vàng!)

  1. Hỏi về hướng đi:

   – “Which way should we go to get to the beach?”

     (Chúng ta nên đi hướng nào để đến bãi biển?)

   – “Is this the right road to the ice cream shop?”

     (Đây có phải là đường đúng để đến cửa hàng kem không?)

Tìm hiểu thêm: TỔNG HỢP 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ GIAO THÔNG CHO BÉ

Lời kết

Trên đây là tổng hợp đầy đủ của Pasal Junior về từ vựng các loại phương tiện giao thông bằng tiếng Anh kèm theo các mẫu câu thông dụng. Hy vọng các kiến thức được chia sẻ trên đây sẽ giúp phụ huynh đồng hành tốt hơn cùng con trên hành trình chinh phục tri thức. Liên hệ ngay với Pasal Junior để được tư vấn cụ thể nhé!

Có thể bạn quan tâm

[Ebook + Audio] Top 10 truyện tiếng Anh cho trẻ em từ 3-6 tuổi học vựng hiệu quả 

[Ebook + Audio] Top 10 truyện tiếng Anh cho trẻ em từ 3-6 tuổi học vựng hiệu quả 

Nội dung chính1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về đường xá và các loại phương tiện giao thông1.1. Từ vựng tiếng Anh về các biển báo giao thông...

Đọc tiếp
Tất tật điều cần biết về các chứng chỉ Cambridge

Tất tật điều cần biết về các chứng chỉ Cambridge

Nội dung chính1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về đường xá và các loại phương tiện giao thông1.1. Từ vựng tiếng Anh về các biển báo giao thông...

Đọc tiếp
TOP 7 app học tiếng Anh miễn phí cho bé không thể bỏ qua

TOP 7 app học tiếng Anh miễn phí cho bé không thể bỏ qua

Nội dung chính1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về đường xá và các loại phương tiện giao thông1.1. Từ vựng tiếng Anh về các biển báo giao thông...

Đọc tiếp
CHƯƠNG TRÌNH GIAO LƯU TIẾNG ANH CÙNG PASAL TẠI TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN THỊ MINH KHAI

CHƯƠNG TRÌNH GIAO LƯU TIẾNG ANH CÙNG PASAL TẠI TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN THỊ MINH KHAI

Nội dung chính1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về đường xá và các loại phương tiện giao thông1.1. Từ vựng tiếng Anh về các biển báo giao thông...

Đọc tiếp
CHƯƠNG TRÌNH GIAO LƯU TIẾNG ANH CÙNG PASAL TẠI TRƯỜNG TIỂU HỌC XUÂN QUAN

CHƯƠNG TRÌNH GIAO LƯU TIẾNG ANH CÙNG PASAL TẠI TRƯỜNG TIỂU HỌC XUÂN QUAN

Nội dung chính1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về đường xá và các loại phương tiện giao thông1.1. Từ vựng tiếng Anh về các biển báo giao thông...

Đọc tiếp
[Học cùng con] 24 quy tắc đánh vần tiếng Anh giúp chuẩn hóa phát âm cho trẻ

[Học cùng con] 24 quy tắc đánh vần tiếng Anh giúp chuẩn hóa phát âm cho trẻ

Nội dung chính1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về đường xá và các loại phương tiện giao thông1.1. Từ vựng tiếng Anh về các biển báo giao thông...

Đọc tiếp
[Chi tiết] Ngữ pháp trọng tâm tiếng Anh lớp 2 cho bé

[Chi tiết] Ngữ pháp trọng tâm tiếng Anh lớp 2 cho bé

Nội dung chính1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về đường xá và các loại phương tiện giao thông1.1. Từ vựng tiếng Anh về các biển báo giao thông...

Đọc tiếp
10 Nguyên tắc dạy tiếng Anh cho trẻ em mọi độ tuổi

10 Nguyên tắc dạy tiếng Anh cho trẻ em mọi độ tuổi

Nội dung chính1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về đường xá và các loại phương tiện giao thông1.1. Từ vựng tiếng Anh về các biển báo giao thông...

Đọc tiếp
Tất tật ngữ pháp trọng tâm tiếng Anh lớp 5 chương trình mới 

Tất tật ngữ pháp trọng tâm tiếng Anh lớp 5 chương trình mới 

Nội dung chính1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về đường xá và các loại phương tiện giao thông1.1. Từ vựng tiếng Anh về các biển báo giao thông...

Đọc tiếp
CUỘC THI NÓI TIẾNG ANH CÙNG PASAL JUNIOR! 

CUỘC THI NÓI TIẾNG ANH CÙNG PASAL JUNIOR! 

Nội dung chính1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về đường xá và các loại phương tiện giao thông1.1. Từ vựng tiếng Anh về các biển báo giao thông...

Đọc tiếp
50+ câu đố thông minh cho học sinh tiểu học bằng tiếng Anh kèm đáp án

50+ câu đố thông minh cho học sinh tiểu học bằng tiếng Anh kèm đáp án

Nội dung chính1. Từ vựng tiếng Anh cơ bản về đường xá và các loại phương tiện giao thông1.1. Từ vựng tiếng Anh về các biển báo giao thông...

Đọc tiếp
Về đầu trang

Đăng ký nhận tư vấn