Trọn bộ 101+ tính từ chỉ tính cách bằng tiếng Anh thông dụng nhất cho bé

Các tính từ chỉ tính cách trong tiếng Anh là một chủ đề phù hợp với các bạn nhỏ mới bắt đầu làm quen với việc học ngôn ngữ. Phụ huynh hãy tham khảo bài viết dưới đây để cùng con học từ mới nhé!

1. Tính từ chỉ tính cách tiếng Anh cho bé

1.1. Các tính từ tích cực chỉ tính cách bằng tiếng Anh

Các tính từ tích cực chỉ tính cách
Các tính từ tích cực chỉ tính cách
  1. Friendly /ˈfrɛndli/: Thân thiện
  2. Kind /kaɪnd/: Tốt bụng
  3. Generous /ˈdʒɛnərəs/: Hào phóng
  4. Polite /pəˈlaɪt/: Lịch sự
  5. Patient /ˈpeɪʃənt/: Kiên nhẫn
  6. Honest /ˈɒnɪst/: Trung thực.
  7. Helpful /ˈhɛlpfəl/: Nhiệt tình, hữu ích
  8. Caring /ˈkɛrɪŋ/: Quan tâm
  9. Responsible /rɪˈspɒnsəbl/: Trách nhiệm
  10. Courageous /kəˈreɪdʒəs/: Can đảm
  11. Optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/: Lạc quan
  12. Curious /ˈkjʊəriəs/: Tò mò
  13. Creative /kriˈeɪtɪv/: Sáng tạo
  14. Energetic /ˌɛnəˈdʒɛtɪk/: Năng động
  15. Cheerful /ˈʧɪərfəl/: Hạnh phúc, vui vẻ
  16. Adventurous /ədˈvɛntʃərəs/: Phiêu lưu
  17. Thoughtful /ˈθɔːtfʊl/: Chu đáo
  18. Gentle /ˈʤɛntl/: Nhẹ nhàng
  19. Happy /ˈhæpi/: Hạnh phúc
  20. Loyal /ˈlɔɪəl/: Trung thành

1.2. Các tính từ tiêu cực chỉ tính cách trong tiếng Anh

Các tính từ tiêu cực chỉ tính cách trong tiếng Anh
Các tính từ tiêu cực chỉ tính cách trong tiếng Anh
  1. Selfish /ˈsɛlfɪʃ/: Ích kỷ
  2. Arrogant /ˈærəɡənt/: Kiêu căng
  3. Lazy /ˈleɪzi/: Lười biếng
  4. Stubborn /ˈstʌbən/: Bướng bỉnh
  5. Impatient /ɪmˈpeɪʃənt/: Thiếu kiên nhẫn
  6. Insensitive /ɪnˈsɛnsətɪv/: Thiếu tế nhị, không nhạy cảm
  7. Rude /ruːd/: Thô lỗ
  8. Dishonest /dɪsˈɒnɪst/: Không trung thực
  9. Unreliable /ˌʌnrɪˈlaɪəbl/: Không đáng tin cậy
  10. Cruel /kruːəl/: Độc ác
  11. Disrespectful /ˌdɪsrɪˈspɛktfʊl/: Thiếu tôn trọng
  12. Greedy /ˈɡriːdi/: Tham lam
  13. Pessimistic /ˌpɛsɪˈmɪstɪk/: Bi quan
  14. Inconsiderate /ˌɪnkənˈsɪdərət/: Không chu đáo
  15. Irresponsible /ˌɪrɪˈspɒnsəbl/: Không chịu trách nhiệm
  16. Unmotivated /ˌʌnˈmoʊtɪveɪtɪd/: Thiếu động lực
  17. Close-minded /ˌkloʊzˈmaɪndɪd/: Hẹp hòi
  18. Judgmental /dʒʌdʒˈmɛntəl/: Hay phê phán người khác
  19. Irritable /ˈɪrɪtəbl/: Dễ cáu kỉnh
  20. Ungrateful /ʌnˈɡreɪtfʊl/: Vô ơn

1.3. Các tính từ chỉ tính cách nữ giới trong tiếng Anh

Các từ dùng để chỉ tính cách nữ giới
Các từ dùng để chỉ tính cách nữ giới
  1. Kind /kaɪnd/: Tốt bụng
  2. Caring /ˈkɛrɪŋ/: Quan tâm
  3. Strong /strɒŋ/: Mạnh mẽ
  4. Graceful /ˈɡreɪsfl/: Duyên dáng
  5. Confident /ˈkɒnfɪdənt/: Tự tin
  6. Generous /ˈdʒɛnərəs/: Hào phóng
  7. Patient /ˈpeɪʃənt/: Kiên nhẫn
  8. Respectful /rɪˈspɛktfʊl/: Tôn trọng
  9. Loving /ˈlʌvɪŋ/: Yêu thương
  10. Adventurous /ədˈvɛntʃərəs/: Phiêu lưu
  11. Elegant /ˈɛlɪɡənt/: Tinh tế
  12. Understanding /ˌʌndərˈstændɪŋ/: Hiểu biết
  13. Optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/: Lạc quan
  14. Creative /kriˈeɪtɪv/: Sáng tạo
  15. Courageous /kəˈreɪdʒəs/: Can đảm

1.4. Các tính từ chỉ tính cách nam giới trong tiếng Anh

Các từ chỉ tính cách nam giới
Các từ chỉ tính cách nam giới
  1. Kind /kaɪnd/: Tốt bụng
  2. Caring /ˈkɛrɪŋ/: Quan tâm
  3. Strong /strɒŋ/: Mạnh mẽ
  4. Graceful /ˈɡreɪsfl/: Duyên dáng
  5. Confident /ˈkɒnfɪdənt/: Tự tin
  6. Generous /ˈdʒɛnərəs/: Hào phóng
  7. Patient /ˈpeɪʃənt/: Kiên nhẫn
  8. Respectful /rɪˈspɛktfʊl/: Tôn trọng
  9. Loving /ˈlʌvɪŋ/: Yêu thương
  10. Adventurous /ədˈvɛntʃərəs/: Phiêu lưu
  11. Elegant /ˈɛlɪɡənt/: Tinh tế
  12. Understanding /ˌʌndərˈstændɪŋ/: Hiểu biết
  13. Optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/: Lạc quan
  14. Creative /kriˈeɪtɪv/: Sáng tạo
  15. Courageous /kəˈreɪdʒəs/: Can đảm

1.5. Các tính từ chỉ tính cách trẻ nhỏ

Các tính từ chỉ tính cách trẻ nhỏ
Các tính từ chỉ tính cách trẻ nhỏ
  1. Curious /ˈkjʊriəs/: Tò mò
  2. Energetic /ˌɛnəˈdʒɛtɪk/: Năng động
  3. Playful /ˈpleɪfəl/: Vui vẻ, tinh nghịch
  4. Imaginative /ɪˈmædʒɪnətɪv/: Sáng tạo, giàu trí tưởng tượng
  5. Adventurous /ədˈvɛntʃərəs/: Phiêu lưu
  6. Friendly /ˈfrɛndli/: Thân thiện
  7. Resilient /rɪˈzɪliənt/: Kiên cường, linh hoạt.
  8. Helpful /ˈhɛlpfəl/: Nhiệt tình, hữu ích
  9. Creative /kriˈeɪtɪv/: Sáng tạo
  10. Polite /pəˈlaɪt/: Lịch sự
  11. Cooperative /koʊˈɑːpərətɪv/: Hợp tác, hiệp nhất
  12. Inquisitive /ɪnˈkwɪzɪtɪv/: Tò mò, ham học
  13. Joyful /ˈdʒɔɪfəl/: Hạnh phúc
  14. Patient /ˈpeɪʃənt/: Kiên nhẫn
  15. Respectful /rɪˈspɛktfʊl/: Tôn trọng

2. Một số cấu trúc miêu tả tính cách người bằng tiếng Anh

Một số cấu trúc miêu tả tính cách người
Một số cấu trúc miêu tả tính cách

Cấu trúc 1:

S + be (+ adv) + Adj

Cấu trúc này dùng để miêu tả tính cách của một người. Cụ thể:

  • S: Chủ ngữ
  • Be: Động từ “to be”
  • Adv: Trạng từ
  • Adj: Tính từ

Lưu ý: Khi miêu tả tính cách của một người, bạn có thể sử dụng thêm các trạng từ chỉ mức độ (Adverb) để bổ sung nghĩa như:

Từ vựng

Phiên âm

Nghĩa

Very 

/ˈver.i/

Rất, vô cùng

So

/soʊ/

Rất, quá

Quite

/kwaɪt/

Hơi hơi, một chút

Really

/ˈriː.ə.li/

Thật sự

A bit

/bɪt/

Một chút, một xíu

Slightly

/ˈslaɪt.li/

Hơi hơi

A little

/ˈlɪt̬.əl/

Một chút, một xíu

Relatively

/ˈrel.ə.t̬ɪv.li/

Khá là, khá

Ví dụ:

  • Peter is a bit frustrated whenever he lose money during gambling.

Peter hơi nản lòng mỗi khi bị thua tiền khi đánh bạc.

  • She was extremely cautious while working on that chemical.

Cô ấy cực kỳ thận trọng khi làm việc với hóa chất đó.

Cấu trúc 2:

S + be (+ a/ an) + Adj + N (person/ child/ people/ student…)

Cấu trúc này cũng được áp dụng để mô tả tính cách của người. Cụ thể, cấu trúc này có nghĩa “Ai đó là một người như thế nào”. Trong đó, “N” là danh từ. .

Ví dụ:

  • Sunny is a very optimistic person, she always try to find good things in bad circumstances.

Sunny là người rất lạc quan, cô luôn cố gắng tìm kiếm điều tốt đẹp trong hoàn cảnh khó khăn.

  • Harry is a clever kid, he can get things done in a quick and short way.

Harry là một đứa trẻ thông minh, cậu ấy có thể hoàn thành mọi việc một cách nhanh gọn.

Cấu trúc 3:

S + seem + Adj

Bạn có thể sử dụng cấu trúc này với mục đích phỏng đoán hoặc đưa ra cảm nhận của bản thân về tính cách của một ai đó. Cấu trúc có nghĩa “Ai đó trông có vẻ thế nào”.

Ví dụ:

  • Layla seems nice.

Layla có vẻ tốt bụng.

  • The new teacher seems stricter than I expected.

Giáo viên mới có vẻ nghiêm khắc hơn tôi nghĩ đó.

Cấu trúc 4:

S + look + adj

S + look like + (adj) N

Cấu trúc này được sử dụng khi bạn thấy ai đó có tính cách như thế nào, được thể hiện qua một việc/hành động người đó làm.

Ví dụ:

  • Ken looks so pity when he dropped the vase.

Ken trông thật tội nghiệp khi đánh rơi chiếc bình hoa.

  • He ate everything, he looked so greedy.

Cậu bé ăn hết tất cả mọi thứ, trông cậu bé thật tham ăn.

Tìm hiểu thêm: 7 loại tính từ trong tiếng Anh

Lời kết

Trên đây là tổng hợp đầy đủ của Pasal Junior về các tính từ chỉ tính cách bằng tiếng Anh kèm theo các mẫu câu thông dụng. Hy vọng các kiến thức được chia sẻ trên đây sẽ giúp phụ huynh đồng hành tốt hơn cùng con trên hành trình chinh phục tri thức. Liên hệ ngay với Pasal Junior để được tư vấn cụ thể nhé!

Có thể bạn quan tâm

[Ebook + Audio] Top 10 truyện tiếng Anh cho trẻ em từ 3-6 tuổi học vựng hiệu quả 

[Ebook + Audio] Top 10 truyện tiếng Anh cho trẻ em từ 3-6 tuổi học vựng hiệu quả 

Nội dung chính1. Tính từ chỉ tính cách tiếng Anh cho bé1.1. Các tính từ tích cực chỉ tính cách bằng tiếng Anh1.2. Các tính từ tiêu cực chỉ...

Đọc tiếp
Tất tật điều cần biết về các chứng chỉ Cambridge

Tất tật điều cần biết về các chứng chỉ Cambridge

Nội dung chính1. Tính từ chỉ tính cách tiếng Anh cho bé1.1. Các tính từ tích cực chỉ tính cách bằng tiếng Anh1.2. Các tính từ tiêu cực chỉ...

Đọc tiếp
TOP 7 app học tiếng Anh miễn phí cho bé không thể bỏ qua

TOP 7 app học tiếng Anh miễn phí cho bé không thể bỏ qua

Nội dung chính1. Tính từ chỉ tính cách tiếng Anh cho bé1.1. Các tính từ tích cực chỉ tính cách bằng tiếng Anh1.2. Các tính từ tiêu cực chỉ...

Đọc tiếp
CHƯƠNG TRÌNH GIAO LƯU TIẾNG ANH CÙNG PASAL TẠI TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN THỊ MINH KHAI

CHƯƠNG TRÌNH GIAO LƯU TIẾNG ANH CÙNG PASAL TẠI TRƯỜNG TIỂU HỌC NGUYỄN THỊ MINH KHAI

Nội dung chính1. Tính từ chỉ tính cách tiếng Anh cho bé1.1. Các tính từ tích cực chỉ tính cách bằng tiếng Anh1.2. Các tính từ tiêu cực chỉ...

Đọc tiếp
CHƯƠNG TRÌNH GIAO LƯU TIẾNG ANH CÙNG PASAL TẠI TRƯỜNG TIỂU HỌC XUÂN QUAN

CHƯƠNG TRÌNH GIAO LƯU TIẾNG ANH CÙNG PASAL TẠI TRƯỜNG TIỂU HỌC XUÂN QUAN

Nội dung chính1. Tính từ chỉ tính cách tiếng Anh cho bé1.1. Các tính từ tích cực chỉ tính cách bằng tiếng Anh1.2. Các tính từ tiêu cực chỉ...

Đọc tiếp
[Học cùng con] 24 quy tắc đánh vần tiếng Anh giúp chuẩn hóa phát âm cho trẻ

[Học cùng con] 24 quy tắc đánh vần tiếng Anh giúp chuẩn hóa phát âm cho trẻ

Nội dung chính1. Tính từ chỉ tính cách tiếng Anh cho bé1.1. Các tính từ tích cực chỉ tính cách bằng tiếng Anh1.2. Các tính từ tiêu cực chỉ...

Đọc tiếp
[Chi tiết] Ngữ pháp trọng tâm tiếng Anh lớp 2 cho bé

[Chi tiết] Ngữ pháp trọng tâm tiếng Anh lớp 2 cho bé

Nội dung chính1. Tính từ chỉ tính cách tiếng Anh cho bé1.1. Các tính từ tích cực chỉ tính cách bằng tiếng Anh1.2. Các tính từ tiêu cực chỉ...

Đọc tiếp
10 Nguyên tắc dạy tiếng Anh cho trẻ em mọi độ tuổi

10 Nguyên tắc dạy tiếng Anh cho trẻ em mọi độ tuổi

Nội dung chính1. Tính từ chỉ tính cách tiếng Anh cho bé1.1. Các tính từ tích cực chỉ tính cách bằng tiếng Anh1.2. Các tính từ tiêu cực chỉ...

Đọc tiếp
Tất tật ngữ pháp trọng tâm tiếng Anh lớp 5 chương trình mới 

Tất tật ngữ pháp trọng tâm tiếng Anh lớp 5 chương trình mới 

Nội dung chính1. Tính từ chỉ tính cách tiếng Anh cho bé1.1. Các tính từ tích cực chỉ tính cách bằng tiếng Anh1.2. Các tính từ tiêu cực chỉ...

Đọc tiếp
CUỘC THI NÓI TIẾNG ANH CÙNG PASAL JUNIOR! 

CUỘC THI NÓI TIẾNG ANH CÙNG PASAL JUNIOR! 

Nội dung chính1. Tính từ chỉ tính cách tiếng Anh cho bé1.1. Các tính từ tích cực chỉ tính cách bằng tiếng Anh1.2. Các tính từ tiêu cực chỉ...

Đọc tiếp
50+ câu đố thông minh cho học sinh tiểu học bằng tiếng Anh kèm đáp án

50+ câu đố thông minh cho học sinh tiểu học bằng tiếng Anh kèm đáp án

Nội dung chính1. Tính từ chỉ tính cách tiếng Anh cho bé1.1. Các tính từ tích cực chỉ tính cách bằng tiếng Anh1.2. Các tính từ tiêu cực chỉ...

Đọc tiếp
Về đầu trang

Đăng ký nhận tư vấn