101+ tên gọi các loại đồ ăn bằng tiếng Anh và cách học hiệu quả

Chủ đề tên gọi các loại đồ ăn bằng tiếng Anh là một chủ đề phù hợp với các bạn nhỏ mới bắt đầu làm quen với việc học ngôn ngữ. Phụ huynh hãy tham khảo bài viết dưới đây để cùng con học từ mới nhé!

1. Tổng hợp từ vựng về các loại đồ ăn bằng tiếng Anh đầy đủ nhất

1.1. Từ vựng về các món ăn khai vị trong tiếng Anh

Từ vựng về các món ăn khai vị trong tiếng Anh
Từ vựng về các món ăn khai vị trong tiếng Anh
  1. Appetizer /ˈæp.ɪ.taɪ.zər/ – Món khai vị
  2. Bruschetta /bruˈsket.ə/ – Bánh mì nướng với gia vị
  3. Canape /ˈkæn.ə.peɪ/ – Món ăn nhẹ
  4. Crostini /krɒˈstiː.ni/ – Bánh mì nướng giòn
  5. Deviled eggs /ˈdev.əld ɛɡz/ – Trứng cút ốp
  6. Dumplings /ˈdʌm.plɪŋz/ – Bánh bao
  7. Edamame /ˌɛd.əˈmɑː.meɪ/ – Đậu nành non
  8. Guacamole /ˌɡwɑː.kəˈmoʊ.li/ – Sốt bơ
  9. Hummus /ˈhʌ.məs/ – đậu gà nghiền
  10. Jalapeño poppers /ˌhæl.əˈpeɪn.joʊ ˈpɑː.pərz/ – Ốc chua nồng chiên
  11. Mozzarella sticks /ˌmɒz.əˈrel.ə ˈstɪks/ – Que phô mai chiên
  12. Nachos /ˈnɑː.tʃoʊz/ – Bánh nacho
  13. Olives /ˈɑː.lɪvz/ – Quả ô liu
  14. Onion rings /ˈʌn.jən rɪŋz/ – Nhẫn hành
  15. Pate /ˈpæt.eɪ/ – Pate
  16. Quesadilla /ˌkeɪ.səˈdiː.jə/ – Bánh quesadilla
  17. Salsa /ˈsæl.sə/ – Sốt cà chua
  18. Spring rolls /sprɪŋ roʊlz/ – Cuộn chả giò
  19. Stuffed mushrooms /stʌft ˈmʌʃ.ruːmz/ – Nấm nhồi
  20. Tapenade /ˌtæp.əˈnɑːd/ – Sốt ăn kèm với bánh mì
  21. Tempura /ˈtem.pjʊr.ə/ – Món chiên xù Nhật Bản
  22. Tom yum /tɒm jʌm/ – Canh chua Thái Lan
  23. Tzatziki /tsætˈsiː.ki/ – Sốt dưa chuột và sữa chua Hy Lạp
  24. Salad /ˈsæl.əd/ – Sa lát, rau trộn
  25. Wings /wɪŋz/ – Cánh gà chiên

1.2. Từ vựng về các món ăn chính trong tiếng Anh

Từ vựng về các món ăn chính trong tiếng Anh
Từ vựng về các món ăn chính trong tiếng Anh
  1. Burger /ˈbɜːr.ɡər/ – Bánh burger
  2. Pizza /ˈpiː.zə/ – Bánh pizza
  3. Spaghetti /spəˈɡɛti/ – Mì Ý
  4. Fried Chicken /fraɪd ˈtʃɪkɪn/ – Gà chiên
  5. Steak /steɪk/ – Bò bít tết
  6. Sushi /ˈsuː.ʃi/ – Sushi
  7. Tacos /ˈtɑː.koʊz/ – Bánh taco
  8. Lasagna /ləˈzæn.jə/ – Bánh lasagna
  9. Fried Rice /fraɪd raɪs/ – Cơm chiên
  10. Chicken Curry /ˈtʃɪkɪn ˈkʌri/ – Cà ri gà
  11. Roast Pork /roʊst pɔːrk/ – Thịt heo quay
  12. Grilled Fish /ɡrɪld fɪʃ/ – Cá nướng
  13. Barbecue Ribs /ˈbɑːr.bɪ.kjuː rɪbz/ – Sườn nướng BBQ
  14. Shrimp Scampi /ʃrɪmp ˈskæm.pi/ – Tôm sốt tỏi
  15. Beef Stew /biːf stjuː/ – Thịt bò hầm
  16. Pad Thai /pæd taɪ/ – Mì xào Thái Lan
  17. Chicken Parmesan /ˈtʃɪkɪn ˈpɑːr.mə.zən/ – Gà áp chảo sốt cà chua kèm phô mai
  18. Burrito /bəˈriː.toʊ/ – Bánh burrito
  19. Hot Dog /hɑːt dɔːɡ/ – Xúc xích
  20. Pot Roast /pɒt roʊst/ – Thịt nướng trong nồi
  21. Chicken Alfredo /ˈtʃɪkɪn ælˈfreɪ.doʊ/ – Gà sốt bơ và kem phô mai
  22. Paella /paɪˈeɪ.jə/ – Cơm hải sản (món của Tây Ban Nha)
  23. BBQ Pulled Pork /ˈbɑːr.bɪ.kjuː pʊld pɔːrk/ – Thịt heo nướng BBQ xé sợi
  24. Risotto /rɪˈsɑː.toʊ/ – Cơm hấp Ý
  25. Omelette /ˈɒm.lət/ – Trứng tráng
  26. Entrée /ˈɑːn.treɪ/ – món chính

1.3. Từ vựng về các loại đồ ăn tráng miệng trong tiếng Anh

Từ vựng về các loại đồ ăn tráng miệng trong tiếng Anh
Từ vựng về các loại đồ ăn tráng miệng trong tiếng Anh
  1. Cake /keɪk/ – Bánh ngọt
  2. Ice Cream /aɪs kriːm/ – Kem
  3. Cookies /ˈkʊkiz/ – Bánh quy
  4. Pie /paɪ/ – Bánh pie
  5. Brownie /ˈbraʊ.ni/ – Bánh socola brownie
  6. Pudding /ˈpʊd.ɪŋ/ – Bánh pudding
  7. Cheesecake /ˈtʃiːz.keɪk/ – Bánh phô mai
  8. Cupcake /ˈkʌp.keɪk/ – Bánh cupcake
  9. Muffin /ˈmʌf.ɪn/ – Bánh muffin
  10. Tiramisu /ˌtɪr.əˈmiː.suː/ – Tiramisu
  11. Fruit Salad /fruːt ˈsæl.əd/ – Sa lát trái cây
  12. Chocolate Fondue /ˈtʃɒk.lət ˌfɒn.djuː/ – Sô-cô-la nước lẩu
  13. Creme Brulee /krɛm bruːˈleɪ/ – Kem cháy
  14. Sorbet /ˈsɔːr.beɪ/ – Kem lạnh vị trái cây
  15. Apple Pie /ˈæp.l̩ paɪ/ – Bánh táo
  16. Tart /tɑːrt/ – Bánh tart
  17. Jelly /ˈdʒɛ.li/ – Thạch rau câu
  18. Trifle /ˈtraɪ.fəl/ – Bánh trifle
  19. Eclair /eɪˈklɛr/ – Bánh su kem dài phủ socola
  20. Cannoli /kəˈnoʊ.li/ – Bánh ống nhân kem
  21. Macarons /ˌmæk.əˈrɑːnz/ – Bánh macaron
  22. Custard /ˈkʌs.tərd/ – Bánh sữa trứng
  23. Banana Split /bəˈnæn.ə splɪt/ – Chuối ăn kèm với kem tươi
  24. Pavlova /pævˈloʊ.və/ – Bánh trứng đường phủ kem và trái cây
  25. Mousse /muːs/ – Bánh mousse

1.4. Tên các loại đồ ăn nhanh trong tiếng Anh

Tên các loại đồ ăn nhanh trong tiếng Anh
Tên các loại đồ ăn nhanh trong tiếng Anh
  1. Hamburger /ˈhæmˌbɝː.ɡɚ/ – Bánh hamburger
  2. Hot Dog /hɑːt dɔːɡ/ – Xúc xích
  3. Pizza /ˈpiː.zə/ – Bánh pizza
  4. Sandwich /ˈsæn.wɪdʒ/ – Bánh mì sandwich
  5. French Fries /frentʃ fraɪz/ – Khoai tây chiên
  6. Chicken Nuggets /ˈtʃɪkɪn ˈnʌɡɪts/ – Gà viên chiên
  7. Tacos /ˈtɑː.koʊz/ – Bánh taco
  8. Burrito /bəˈriː.toʊ/ – Bánh burrito
  9. Fried Chicken /fraɪd ˈtʃɪkɪn/ – Gà chiên
  10. Popcorn /ˈpɒp.kɔːrn/ – Bỏng ngô
  11. Nachos /ˈnɑː.tʃoʊz/ – Bánh nacho
  12. Donut /ˈdoʊ.nət/ – Bánh rán
  13. Ice Cream Cone /aɪs kriːm koʊn/ – Kẹo kem
  14. Sushi Roll /ˈsuː.ʃi roʊl/ – Cuộn sushi
  15. Milkshake /mɪlkʃeɪk/ – Sinh tố sữa

1.5. Tên các món ăn Việt Nam trong tiếng Anh

Tên các món ăn Việt Nam trong tiếng Anh
Tên các món ăn Việt Nam trong tiếng Anh
  1. Phở – Vietnamese Beef Noodle Soup
  2. Bánh mì – Vietnamese Sandwich
  3. Bún chả – Grilled Pork with Vermicelli
  4. Gỏi cuốn – Fresh Spring Rolls
  5. Cơm tấm – Broken Rice with Grilled Pork
  6. Bánh xèo – Vietnamese Pancake
  7. Cá kho tộ – Braised Fish in Clay Pot
  8. Mì Quảng – Quang Style Noodles
  9. Bún riêu – Crab Noodle Soup
  10. Canh chua – Sour Soup
  11. Gỏi đu đủ – Green Papaya Salad
  12. Cơm gà xối mỡ – Chicken Rice with Sticky Rice
  13. Xôi – Sticky Rice
  14. Phở cuốn – Pho Rolls
  15. Bánh canh – Thick Noodle Soup
  16. Nem nướng – Grilled Pork Sausage
  17. Gỏi ngó sen – Lotus Stem Salad
  18. Chả cá – Grilled Fish
  19. Bún thịt nướng – Grilled Pork Vermicelli
  20. Ốc len xào dừa – Stir-fried Snails with Coconut
  21. Bánh căn – Mini Pancakes
  22. Cà ri gà – Chicken Curry
  23. Bún ốc – Snail Noodle Soup
  24. Miến gà – Chicken Glass Noodle Soup
  25. Bánh cuốn – Sticky Rice Dumplings
  26. Xôi mặn – Savory Sticky Rice
  27. Hủ tiếu – Hu Tieu Noodle Soup
  28. Bún đậu mắm tôm – Vermicelli with Tofu and Fermented Shrimp Paste
  29. Cà phê sữa đá – Vietnamese Iced Coffee with Condensed Milk
  30. Chả giò – Spring Rolls
  31. Nộm hoa chuối – Banana Flower Salad
  32. Lẩu – Hot Pot
  33. Bánh chưng – Square Sticky Rice Cake
  34. Bún chả cá – Fish Cake Noodle Soup
  35. Cơm chiên – Fried Rice

1.6. Tính từ miêu tả hương vị và tính chất các loại đồ ăn bằng tiếng Anh

  1. Savory /ˈseɪ.vər.i/ – Đậm đà
  2. Sweet /swiːt/ – Ngọt
  3. Spicy /ˈspaɪ.si/ – Cay
  4. Sour /saʊr/ – Chua
  5. Bitter /ˈbɪt.ər/ – Đắng
  6. Rich /rɪtʃ/ – Ngậy béo
  7. Zesty /ˈzɛsti/ – Đầy đủ các vị, hấp dẫn
  8. Tangy /ˈtæŋ.i/ – Có vị chua
  9. Creamy /ˈkriː.mi/ – Béo, có cảm giác như kem
  10. Tart /tɑːrt/ – Chua chua ngọt ngọt
  11. Crispy /ˈkrɪspi/ – Giòn
  12. Tender /ˈtɛn.dər/ – Mềm mại, dễ nhai
  13. Juicy /ˈdʒuː.si/ – Ẩm, mọng nước
  14. Smoky /ˈsmoʊ.ki/ – Có mùi khói
  15. Fragrant /ˈfreɪ.ɡrənt/ – Thơm phức
  16. Aromatic /ˌær.əˈmæt.ɪk/ – Hương thơm
  17. Mild /maɪld/ – Nhẹ nhàng, dễ chịu
  18. Tangy /ˈtæŋ.i/ – Có vị chua chua
  19. Robust /roʊˈbʌst/ – Mạnh mẽ, đầy đặn hương vị
  20. Refreshing /rɪˈfrɛʃ.ɪŋ/ – Sảng khoái, tươi mới

2. Các mẫu câu giao tiếp về đồ ăn trong tiếng Anh

Các mẫu câu giao tiếp về đồ ăn trong tiếng Anh
Các mẫu câu giao tiếp về đồ ăn trong tiếng Anh

2.1. Mẫu câu chúc ngon miệng bằng tiếng Anh

  • Enjoy your meal! (Hãy tận hưởng/ thưởng thức bữa ăn của mình nhé!)
  • Help yourself! There’s plenty of food. (Cứ tự nhiên nhé! Có nhiều đồ ăn ngon lắm.)
  • Wishing you a good meal/lunch/ dinner! (Chúc bạn có một bữa ăn/ bữa trưa/ bữa tối ngon miệng!)
  • Have a really good meal! (Chúc bạn có một bữa ăn ngon miệng!)
  • Have a good/ delicious lunch/ dinner! (Chúc bạn có một bữa ăn/ bữa trưa/ bữa tối ngon miệng!)
  • Tuck in! (Ngon miệng nhé!)
  • Get stuck in! (Chúc ngon miệng!)
  • Hope these dishes serve your taste well! (Mong là những món này hợp với khẩu vị của bạn!)
  • Hope you like these dishes! (Mong là bạn thích các món ăn này!)
  • Feel free to enjoy these delicacies! (Hãy thoải mái tận hưởng những món ngon này nhé!)
  • Good evening, it’s great to see everyone. Enjoy your meal! (Buổi tối tuyệt vời, rất vui được gặp mọi người. Chúc mọi người ăn ngon miệng!)
  • Bon appetit, everyone! (Chúc mọi người ăn ngon miệng!)
  • Cheers, let’s have a great meal together! (Một câu chúc mừng, chúng ta hãy có một bữa ăn tuyệt vời cùng nhau!)

2.2. Mẫu câu khi hỏi về các loại đồ ăn bằng tiếng Anh

  • What do we have here? It smells amazing! (Chúng ta có món gì đây? Mùi thơm tuyệt vời!)
  • Can you tell me what’s in this dish? (Bạn có thể nói cho tôi biết món này có gì không?)
  • This looks delicious. What is it called? (Món này trông ngon quá. Nó tên là gì vậy?)
  • How did you make this? It’s really good. (Bạn làm món này như thế nào vậy? Nó thật ngon!)

2.3. Mẫu câu dùng để khen và cảm ơn về bữa ăn

  • This is so delicious! Who made this? (Món này ngon quá! Ai nấu món này vậy?)
  • Wow, this meal is fantastic. Thank you so much! (Ồ, bữa ăn này tuyệt vời. Cảm ơn rất nhiều!)
  • I really appreciate all the effort you put into making this meal. (Tôi thực sự đánh giá cao sự nỗ lực mà bạn đã bỏ ra để làm bữa ăn này.)
  • Thank you for having us over for dinner, it’s really lovely. (Cảm ơn vì đã mời chúng tôi đến dùng bữa tối, thật tuyệt vời.)

2.4. Mẫu câu trò chuyện và cười đùa trong bữa ăn

  • So, has anyone tried making this dish before? (Vậy, có ai đã thử làm món này trước đây chưa?)
  • What’s your favorite type of cuisine? (Loại ẩm thực yêu thích của bạn là gì?)
  • Did anyone hear about that new restaurant that just opened up downtown? (Có ai nghe nói về nhà hàng mới mở ở trung tâm thành phố không?)
  • I think I might have to go for a run tomorrow after eating all of this! (Tôi nghĩ tôi có thể phải chạy bộ vào ngày mai sau khi ăn tất cả món này!)

2.5. Mẫu câu dùng để đề nghị và trao đổi các loại đồ ăn bằng tiếng Anh

  • Would you like some more of this dish? (Bạn có muốn thêm món này không?)
  • Can you please pass me the salt/pepper? (Bạn có thể cho tôi muối/hạt tiêu được không?)
  • Do you want to try some of this? It’s really good. (Bạn muốn thử món này không? Nó thật ngon.)
  • Can I offer you some more wine? (Tôi có thể cho bạn thêm rượu không?)

2.6. Mẫu câu bày tỏ sự hài lòng về bữa ăn

  • I’m really enjoying this meal, it’s delicious. (Tôi thực sự thích bữa ăn này, nó rất ngon.)
  • This is the best meal I’ve had in a long time. (Đây là bữa ăn ngon nhất tôi từng ăn trong một thời gian dài.)
  • I have to say, this is really amazing. (Tôi phải nói, điều này thật sự tuyệt vời.)
  • This is such a wonderful spread of food, thank you. (Đây là một bữa ăn tuyệt vời, cảm ơn.)

2.7. Mẫu câu dùng để nói về đồ uống

  • Would anyone like some more water/juice/tea? (Có ai muốn uống nước/nước ép/trà không?)
  • This wine is excellent, where did you get it? (Rượu này rất tuyệt vời, bạn đã mua nó ở đâu vậy?)
  • I love the way this cocktail is made, can you share the recipe? (Tôi thích cách làm cocktail này, bạn có thể chia sẻ công thức không?)
  • Is there anyone who doesn’t drink alcohol? We have some great non-alcoholic options too. (Có ai không uống rượu không? Chúng tôi cũng có một số lựa chọn không có cồn rất tuyệt vời.)

2.8. Mẫu câu đề nghị giúp đỡ trong bữa ăn

  • Can someone help me with these dishes? (Có ai có thể giúp tôi với những đĩa này không?)
  • Does anyone need help passing the dishes around? (Có ai cần giúp đỡ trong việc chuyển món ăn không?)
  • I can help clear the table after we finish eating. (Tôi có thể giúp dọn bàn sau khi chúng ta ăn xong.)
  • Would you like me to refill your glass? (Bạn có muốn tôi đổ lại cho bạn thêm rượu không?)

2.9. Mẫu câu cảm ơn sau bữa ăn

  • Thank you for inviting me to your breakfast/ lunch/ dinner! (Cảm ơn vì đã mời tôi đến ăn sáng/trưa/tối!)
  • The meal is very nice, today (Bữa ăn hôm nay rất tuyệt!)
  • Thank you so much for the meal! I enjoyed/ liked it a lot. (Cảm ơn rất nhiều về bữa ăn! Tôi đã ăn rất ngon.)
  • Thank you for taking me out for dinner! The next time will be my turn. (Cảm ơn vì đã đưa tôi ra ngoài ăn tối! Lần tới sẽ đến lượt tôi nhé.)
  • Thank you for taking me to such a great restaurant! (Cảm ơn bạn đã dẫn tôi đến một nhà hàng thật chất lượng!)
  • It was such a great meal. Thank you so much! (Quả là một bữa ăn tuyệt vời. Cảm ơn nhiều nhé!)
  • I enjoyed the meal a lot. Thank you for inviting me! (Tôi rất thích bữa ăn này. Cảm ơn vì đã mời tôi!)
  • The meal was so great! Thank you for it! (Bữa ăn rất tuyệt đó! Cảm ơn bạn nhé!)
  • Thank you for the lovely meal! The food was so delicious. (Cảm ơn về bữa ăn tuyệt vời! Thức ăn rất là ngon.)

3. Thành ngữ về tiếng Anh về các loại đồ ăn bằng tiếng Anh

Thành ngữ về tiếng Anh về sử dụng từ vựng về các loại đồ ăn
Thành ngữ về tiếng Anh về sử dụng từ vựng về các loại đồ ăn
  1. Bite off more than one can chew:

   – Nghĩa: Cố gắng làm một công việc quá khả năng.

   – Ví dụ: He bit off more than he could chew by taking on two jobs at once.

  1. A piece of cake:

   – Nghĩa: Một công việc dễ dàng.

   – Ví dụ: The exam was a piece of cake for her.

  1. Spill the beans:

   – Nghĩa: Tiết lộ một bí mật hoặc thông tin quan trọng.

   – Ví dụ: She accidentally spilled the beans about the surprise party.

  1. Bring home the bacon:

   – Nghĩa: Kiếm tiền, đảm bảo thu nhập cho gia đình.

   – Ví dụ: He works hard to bring home the bacon for his family.

  1. Cry over spilled milk:

   – Nghĩa: Hối tiếc về điều đã xảy ra và không thể thay đổi được nó.

   – Ví dụ: There’s no use crying over spilled milk; let’s find a solution.

  1. Out of the frying pan, into the fire:

   – Nghĩa: Từ tình huống khó khăn này, rơi vào tình huống khó khăn khác.

   – Ví dụ: After leaving his stressful job, he found himself out of the frying pan, into the fire with a demanding new position.

  1. Spice things up:

   – Nghĩa: Làm cho cuộc sống hoặc một tình huống trở nên thú vị hơn.

   – Ví dụ: Let’s try a new hobby to spice things up.

  1. Take something with a grain/pinch of salt:

   – Nghĩa: Hiểu một thông tin hay sự kiện với sự hoài nghi.

   – Ví dụ: I heard that story, but I take it with a grain of salt.

  1. Have one’s cake and eat it too:

   – Nghĩa: Muốn giữ nguyên một cái và vẫn muốn sử dụng nó.

   – Ví dụ: You can’t have your cake and eat it too – you have to choose one or the other.

  1. In a nutshell:

    – Nghĩa: Tóm lại trong một câu chuyện ngắn.

    – Ví dụ: In a nutshell, the project was a success.

Lời kết

Trên đây là tổng hợp đầy đủ của Pasal Junior về từ vựng chủ đề các loại đồ ăn bằng tiếng Anh kèm theo các mẫu câu thông dụng. Hy vọng các kiến thức được chia sẻ trên đây sẽ giúp phụ huynh đồng hành tốt hơn cùng con trên hành trình chinh phục tri thức. Liên hệ ngay với Pasal Junior để được tư vấn cụ thể nhé!

Có thể bạn quan tâm

[Ebook + Audio] Top 10 truyện tiếng Anh cho trẻ em từ 3-6 tuổi học vựng hiệu quả 

[Ebook + Audio] Top 10 truyện tiếng Anh cho trẻ em từ 3-6 tuổi học vựng hiệu quả 

Nội dung chính1. Tổng hợp từ vựng về các loại đồ ăn bằng tiếng Anh đầy đủ nhất1.1. Từ vựng về các món ăn khai vị trong tiếng Anh1.2....

Đọc tiếp
Cách đọc tên các môn thể thao bằng tiếng Anh cho bé

Cách đọc tên các môn thể thao bằng tiếng Anh cho bé

Nội dung chính1. Tổng hợp từ vựng về các loại đồ ăn bằng tiếng Anh đầy đủ nhất1.1. Từ vựng về các món ăn khai vị trong tiếng Anh1.2....

Đọc tiếp
7 lợi ích nên cho trẻ em học tiếng Anh qua bài hát 

7 lợi ích nên cho trẻ em học tiếng Anh qua bài hát 

Nội dung chính1. Tổng hợp từ vựng về các loại đồ ăn bằng tiếng Anh đầy đủ nhất1.1. Từ vựng về các món ăn khai vị trong tiếng Anh1.2....

Đọc tiếp
[Kèm bài tập có đáp án] Bí quyết luyện nghe tiếng Anh THCS hiệu quả nhất

[Kèm bài tập có đáp án] Bí quyết luyện nghe tiếng Anh THCS hiệu quả nhất

Nội dung chính1. Tổng hợp từ vựng về các loại đồ ăn bằng tiếng Anh đầy đủ nhất1.1. Từ vựng về các món ăn khai vị trong tiếng Anh1.2....

Đọc tiếp
[Kèm bài tập có đáp án] Tổng hợp kiến thức tiếng Anh THCS nâng cao đầy đủ nhất

[Kèm bài tập có đáp án] Tổng hợp kiến thức tiếng Anh THCS nâng cao đầy đủ nhất

Nội dung chính1. Tổng hợp từ vựng về các loại đồ ăn bằng tiếng Anh đầy đủ nhất1.1. Từ vựng về các món ăn khai vị trong tiếng Anh1.2....

Đọc tiếp
[Học cùng con] 100+ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong nhà

[Học cùng con] 100+ từ vựng tiếng Anh về đồ dùng trong nhà

Nội dung chính1. Tổng hợp từ vựng về các loại đồ ăn bằng tiếng Anh đầy đủ nhất1.1. Từ vựng về các món ăn khai vị trong tiếng Anh1.2....

Đọc tiếp
101+ tên gọi các loại đồ ăn bằng tiếng Anh và cách học hiệu quả

101+ tên gọi các loại đồ ăn bằng tiếng Anh và cách học hiệu quả

Nội dung chính1. Tổng hợp từ vựng về các loại đồ ăn bằng tiếng Anh đầy đủ nhất1.1. Từ vựng về các món ăn khai vị trong tiếng Anh1.2....

Đọc tiếp
[Chi tiết] Lộ trình 8 bậc học Cambridge chuẩn quốc tế

[Chi tiết] Lộ trình 8 bậc học Cambridge chuẩn quốc tế

Nội dung chính1. Tổng hợp từ vựng về các loại đồ ăn bằng tiếng Anh đầy đủ nhất1.1. Từ vựng về các món ăn khai vị trong tiếng Anh1.2....

Đọc tiếp
[PDF] Bộ đề bồi dưỡng học sinh giỏi tiếng Anh tiểu học

[PDF] Bộ đề bồi dưỡng học sinh giỏi tiếng Anh tiểu học

Nội dung chính1. Tổng hợp từ vựng về các loại đồ ăn bằng tiếng Anh đầy đủ nhất1.1. Từ vựng về các món ăn khai vị trong tiếng Anh1.2....

Đọc tiếp
[Update] Thi Flyers bao lâu có kết quả? Cấu trúc đề thi Flyers chi tiết nhất

[Update] Thi Flyers bao lâu có kết quả? Cấu trúc đề thi Flyers chi tiết nhất

Nội dung chính1. Tổng hợp từ vựng về các loại đồ ăn bằng tiếng Anh đầy đủ nhất1.1. Từ vựng về các món ăn khai vị trong tiếng Anh1.2....

Đọc tiếp
[Mới nhất] Chứng chỉ Flyers là gì? Vì sao trẻ em cần luyện thi Flyers? 

[Mới nhất] Chứng chỉ Flyers là gì? Vì sao trẻ em cần luyện thi Flyers? 

Nội dung chính1. Tổng hợp từ vựng về các loại đồ ăn bằng tiếng Anh đầy đủ nhất1.1. Từ vựng về các món ăn khai vị trong tiếng Anh1.2....

Đọc tiếp
Về đầu trang

Đăng ký nhận tư vấn